Bước tới nội dung

cavity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.və.ti/

Danh từ

cavity /ˈkæ.və.ti/

  1. Lỗ hổng.
  2. (Giải phẫu) Hố hốc, ổ, khoang.
    nasal cavity — ổ mũi

Tham khảo