certifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
certifier
- Xem certify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.ti.fje/
Ngoại động từ
certifier ngoại động từ /sɛʁ.ti.fje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)