châtier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.tje/
Ngoại động từ
châtier ngoại động từ /ʃa.tje/
- Trừng phạt.
- Gọt giũa, trau chuốt.
- châtier son style — gọt giũa lời văn
- qui aime bien châtie bien — thương cho roi cho vọt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “châtier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)