Bước tới nội dung

chalone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkeɪ.ˌloʊn/

Danh từ

chalone /ˈkeɪ.ˌloʊn/

  1. (Sinh học) Chalon, chất ức chế nội tiết.

Tham khảo