chalutier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.ly.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chalutier /ʃa.ly.tje/ |
chalutiers /ʃa.ly.tje/ |
chalutier gđ /ʃa.ly.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chalutier /ʃa.ly.tje/ |
chalutiers /ʃa.ly.tje/ |
| Giống cái | chalutier /ʃa.ly.tje/ |
chalutiers /ʃa.ly.tje/ |
chalutier /ʃa.ly.tje/
- (Bằng) Lưới rê.
- Pêche chalutière — sự đánh cá (bằng) lưới rê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chalutier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)