chancel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃænt.səl/
Danh từ
chancel /ˈtʃænt.səl/
- (Tôn giáo) Thánh đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chancel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chancel /ʃɑ̃.sɛl/ |
chancel /ʃɑ̃.sɛl/ |
chancel gđ /ʃɑ̃.sɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chancel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)