chantant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chantant /ʃɑ̃.tɑ̃/ |
chantants /ʃɑ̃.tɑ̃/ |
| Giống cái | chantante /ʃɑ̃.tɑ̃t/ |
chantantes /ʃɑ̃.tɑ̃t/ |
chantant /ʃɑ̃.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chantant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)