chantant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực chantant
/ʃɑ̃.tɑ̃/
chantants
/ʃɑ̃.tɑ̃/
Giống cái chantante
/ʃɑ̃.tɑ̃t/
chantantes
/ʃɑ̃.tɑ̃t/

chantant /ʃɑ̃.tɑ̃/

  1. Hát, hay hát.
    Des ouvrières chantantes — những cô thợ hay hát
  2. Có thể hát được.
    Poésie chantante — bài thơ có thể hát được
  3. tính nhạc; như hát.
    Langue chantante — tiếng nói như hát
  4. ca hát.
    Café chantant — tiệm cà phê có ca hát
  5. Vui vẻ.
    Etat de sentiment chantant — trạng thái tình cảm vui vẻ

Tham khảo[sửa]