chaplet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chaplet /ˈtʃæp.lət/

  1. Vòng hoa đội đầu.
  2. Chuỗi hạt, tràng hạt.
  3. Chuỗi trứng cóc.

Tham khảo[sửa]