charade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.ˈreɪd/
Danh từ
charade /ʃə.ˈreɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.ʁad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| charade /ʃa.ʁad/ |
charades /ʃa.ʁad/ |
charade gc /ʃa.ʁad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)