Bước tới nội dung

chardon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃaʁ.dɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chardon
/ʃaʁ.dɔ̃/
chardons
/ʃaʁ.dɔ̃/

chardon /ʃaʁ.dɔ̃/

  1. (Thực vật học) Cây kế; cây cúc gai.
  2. Móc gai (ở tường đề phòng người trèo vào).
    chardon à foulon — cây bắc gai

Tham khảo