chef-d'oeuvre
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
chef-d'oeuvre số nhiều chefs-d'oeuvre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chef-d'oeuvre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛ.dœvʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chef-d'oeuvre /ʃɛ.dœvʁ/ |
chefs-d'oeuvre /ʃɛf.dœvʁ/ |
chef-d'oeuvre gđ /ʃɛ.dœvʁ/
- Kiệt tác.
- Un chef d’œuvre de musique — một kiệt tác về nhạc
- (Mỉa mai) Kỳ công.
- Chef d’œuvre d’hypocrisie — kỳ công về đạo đức giả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chef-d'oeuvre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)