Bước tới nội dung

chin-strap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɪn.ˈstræp/

Danh từ

chin-strap /ˈtʃɪn.ˈstræp/

  1. Quai nón, quai .

Tham khảo