chipeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.pœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
| Giống cái | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
| Giống cái | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chipeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)