chocolate
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɒk.lət/
| [ˈtʃɒk.lət] |
| [ˈtʃɒk.lət] |
| [ˈtʃɑk.lət] |
Danh từ
chocolate /ˈtʃɒk.lət/
Tính từ
chocolate /ˈtʃɒk.lət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chocolate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
