chocolate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:
chocolate

Cách phát âm[sửa]

[ˈtʃɒk.lət]
[ˈtʃɒk.lət]
[ˈtʃɑk.lət]

Danh từ[sửa]

chocolate /ˈtʃɒk.lət/

  1. Sôcôla.
  2. Kẹo sôcôla.
  3. Nước sôcôla.
  4. Màu sôcôla.

Tính từ[sửa]

chocolate /ˈtʃɒk.lət/

  1. màu sôcôla.

Tham khảo[sửa]