Bước tới nội dung

chocolate-soldier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɑː.kə.lət.ˈsoʊl.dʒɜː/

Danh từ

chocolate-soldier /ˈtʃɑː.kə.lət.ˈsoʊl.dʒɜː/

  1. Lính cậu; lính chữ thọ.

Tham khảo