Bước tới nội dung

chromatolysis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkroʊ.mə.ˈtɑː.lə.səs/

Danh từ

chromatolysis /ˌkroʊ.mə.ˈtɑː.lə.səs/

  1. (Sinh học) Sự phân hủy màu; sự tiêu sắc.

Tham khảo