chuintant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɥɛ̃.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chuintant /ʃɥɛ̃.tɑ̃/ |
chuintants /ʃɥɛ̃.tɑ̃/ |
| Giống cái | chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintantes /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintant /ʃɥɛ̃.tɑ̃/
- (Ngôn ngữ học) Xuýt.
- Consonne chuintante — phụ âm xuýt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chuintant /ʃɥɛ̃.tɑ̃/ |
chuintants /ʃɥɛ̃.tɑ̃/ |
chuintant gc /ʃɥɛ̃.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chuintant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)