Bước tới nội dung

churrigueresque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtʃʊr.ɪ.ɡə.ˈrɛsk/

Tính từ

churrigueresque /ˌtʃʊr.ɪ.ɡə.ˈrɛsk/

  1. Theo phong cách ba-rôc Tây Ban Nha trang trí công phu.

Tham khảo