cicada
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Latinh cicada, truy nguyên nguồn gốc cuối cùng là từ tượng thanh. Điệp thức của cicala.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]cicada (số nhiều cicadas hoặc cicadae hoặc (cổ xưa) cicadæ)
- Con ve sầu.
Đồng nghĩa
[sửa]- cicala
- harvest fly
- jarfly (Appalachia)
- lyreman
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “cicada”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪdə
- Vần:Tiếng Anh/eɪdə/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɑːdə
- Vần:Tiếng Anh/ɑːdə/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- en:Ve sầu

