cricket
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɪ.kət/
| [ˈkrɪ.kət] |
Danh từ
cricket /ˈkrɪ.kət/
Nội động từ
cricket nội động từ /ˈkrɪ.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cricket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁi.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cricket /kʁi.kɛt/ |
crickets /kʁi.kɛt/ |
cricket gđ /kʁi.kɛt/
- (Thể dục thể thao) Cricket.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cricket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)