Bước tới nội dung

cine-film

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪ.ni.ˈfɪɫm/

Danh từ

cine-film /ˈsɪ.ni.ˈfɪɫm/

  1. Phim xi , phim chiếu bóng.

Tham khảo