circulate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kjə.ˌleɪt/
| [ˈsɜː.kjə.ˌleɪt] |
Ngoại động từ
circulate ngoại động từ /ˈsɜː.kjə.ˌleɪt/
Nội động từ
circulate nội động từ /ˈsɜː.kjə.ˌleɪt/
- Lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn.
- blood circulates in the body — máu lưu thông (tuần hoàn) trong cơ thể
- Lưu hành (tiền).
- Lan truyền.
- news circulates quickly — tin lan truyền nhanh chóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circulate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)