circumambulate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈæm.bjə.ˌleɪt/
Ngoại động từ
circumambulate ngoại động từ /.ˈæm.bjə.ˌleɪt/
- Đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì).
Nội động từ
circumambulate nội động từ /.ˈæm.bjə.ˌleɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumambulate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)