cireur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cireur /si.ʁœʁ/ |
cireurs /si.ʁœʁ/ |
| Giống cái | cireuse /si.ʁøz/ |
cireurs /si.ʁœʁ/ |
cireur /si.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cireur /si.ʁœʁ/ |
cireurs /si.ʁœʁ/ |
cireur gc /si.ʁœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cireur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)