civilement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.vil.mɑ̃/
Phó từ
civilement /si.vil.mɑ̃/
- Theo thủ tục dân sự.
- Juger civilement — xử án theo thủ tục dân sự
- Không theo lễ tôn giáo.
- Se marier civilement — cưới xin không theo lễ tôn giáo
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhã nhặn, lịch thiệp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “civilement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)