Bước tới nội dung

civilement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.vil.mɑ̃/

Phó từ

civilement /si.vil.mɑ̃/

  1. Theo thủ tục dân sự.
    Juger civilement — xử án theo thủ tục dân sự
  2. Không theo lễ tôn giáo.
    Se marier civilement — cưới xin không theo lễ tôn giáo
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhã nhặn, lịch thiệp.

Trái nghĩa

Tham khảo