civilian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈvɪɫ.jən/
| [sə.ˈvɪɫ.jən] |
Danh từ
civilian /sə.ˈvɪɫ.jən/
- Người thường, thường dân.
Tính từ
civilian /sə.ˈvɪɫ.jən/
- (Thuộc) Thường dân (trái với quân đội).
- civilian clothes — quần áo thường
- civilian population — thường dân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “civilian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)