civiliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.vi.li.ze/
Ngoại động từ
civiliser ngoại động từ /si.vi.li.ze/
- Khai hóa.
- (Thân mật) Dạy lễ độ cho.
- Civiliser un enfant — dạy lễ độ cho đứa bé
- (Luật học, pháp lý) Dân sự hóa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “civiliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)