clameur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kla.mœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clameur /kla.mœʁ/ |
clameurs /kla.mœʁ/ |
clameur gc /kla.mœʁ/
- Tiếng la ó, tiếng la hét, tiếng bất bình.
- Les clameurs de la foule — những tiếng la ó của quần chúng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clameur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)