Bước tới nội dung

cleavable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkli.və.bəl/

Tính từ

cleavable /ˈkli.və.bəl/

  1. Có thể chẻ, có thể bổ ra.
  2. (Nghĩa bóng) Có thể phân ra, có thể chia ra.

Tham khảo