cliff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɪf/
| [ˈklɪf] |
Danh từ
cliff /ˈklɪf/
- Vách đá (nhô ra biển).
Thành ngữ
- cliff hanger: (Từ lóng) Câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cliff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)