Bước tới nội dung

clignement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kliɲ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
clignement
/kliɲ.mɑ̃/
clignements
/kliɲ.mɑ̃/

clignement /kliɲ.mɑ̃/

  1. Sự nheo (mắt).
  2. Sự nháy (mắt).
    Clignement d’oeil — cái nháy mắt (để làm hiệu)
  3. Sự nhấp nháy (ánh sáng).

Tham khảo