Bước tới nội dung

clivage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kli.vaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
clivage
/kli.vaʒ/
clivages
/kli.vaʒ/

clivage /kli.vaʒ/

  1. (Khoáng vật học) Sự chẻ theo thớ.
  2. (Khoáng vật học) Thớ chẻ.

Tham khảo