clodhopper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈklɑːd.ˌhɑː.pɜː]

Danh từ[sửa]

clodhopper /ˈklɑːd.ˌhɑː.pɜː/

  1. Người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod).

Tham khảo[sửa]