Bước tới nội dung

clue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

clue /ˈkluː/

  1. Đầu mối; manh mối.
    to look for clues — lần đầu mối
  2. Dòng tư tưởng; mạch câu chuyện.

Tham khảo