clumsy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkləm.zi/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈkləm.zi]

Tính từ[sửa]

clumsy /ˈkləm.zi/

  1. Vụng, vụng về, lóng ngóng.
  2. Làm vụng (đồ vật).
  3. Không gọn; khó coi.

Tham khảo[sửa]