coaction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coaction /.ˈæk.ʃən/

  1. Hành động phối hợp.
  2. Tác động tương hợp, tương hỗ.

Tham khảo[sửa]