coding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkoʊ.diɳ/

Động từ[sửa]

coding

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "code" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

coding /ˈkoʊ.diɳ/

  1. (Tech) Biên , mã hóa, định (d).

Tham khảo[sửa]