cogency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.dʒənt.si/
Danh từ
cogency /ˈkoʊ.dʒənt.si/
- Sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cogency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)