Bước tới nội dung

cohesionless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /koʊ.ˈhi.ʒən.ləs/

Danh từ

cohesionless /koʊ.ˈhi.ʒən.ləs/

  1. Sự rời rạc; sự thiếu mạch lạc.

Tham khảo