collusion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈluː.ʒən/
| [kə.ˈluː.ʒən] |
Danh từ
collusion /kə.ˈluː.ʒən/
- Sự câu kết, sự thông đồng.
- to enter into collusion with someone — cấu kết với ai, thông đồng với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ly.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collusion /kɔ.ly.zjɔ̃/ |
collusions /kɔ.ly.zjɔ̃/ |
collusion gc /kɔ.ly.zjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)