colorant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| colorant /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/ |
colorants /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/ |
colorant gđ /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colorant /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/ |
colorantes /kɔ.lɔ.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái | colorant /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/ |
colorantes /kɔ.lɔ.ʁɑ̃t/ |
colorant /kɔ.lɔ.ʁɑ̃/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
- Matières colorantes — phẩm, chất nhuộm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colorant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)