comédien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.me.djɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comédien /kɔ.me.djɛ̃/ |
comédiens /kɔ.me.djɛ̃/ |
| Giống cái | comédienne /kɔ.me.djɛn/ |
comédiennes /kɔ.me.djɛn/ |
comédien /kɔ.me.djɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comédien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)