combatant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈbæ.tᵊnt/
Tính từ
combatant /kəm.ˈbæ.tᵊnt/
- Chiến đấu, tham chiến.
- combatant comrades — bạn chiến đấu
- combatant forces — lực lượng chiến đấu
- combatant arms — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
- combatant officers — những sĩ quan trực tiếp tham chiến
Danh từ
combatant /kəm.ˈbæ.tᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “combatant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)