combustion

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

combustion /kəm.ˈbəs.tʃən/

  1. Sự đốt cháy; sự cháy.
    spontaneous combustion — sự tự bốc cháy

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
combustion
/kɔ̃.bys.tjɔ̃/
combustions
/kɔ̃.bys.tjɔ̃/

combustion gc /kɔ̃.bys.tjɔ̃/

  1. Sự đốt cháy; sự cháy.
    Combustion interne — sự đốt trong
    Combustion parfaite/combustion totale/combustion complète — sự đốt cháy hoàn toàn
    Combustion incomplète — sự đốt cháy không hoàn toàn
    Combustion retardée — sự cháy chậm
    Combustion ralentie — sự cháy chậm dần
    Combustion spontanée — sự tự bốc cháy
    Combustion sans flammes — sự cháy không ngọn lửa
    Combustion par explosion — sự cháy do nổ

Tham khảo[sửa]