Bước tới nội dung

comeliness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkəm.li.nəs/

Danh từ

comeliness /ˈkəm.li.nəs/

  1. Vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương.
  2. Sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử).

Tham khảo