commendation

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

commendation /ˌkɑː.mən.ˈdeɪ.ʃən/

  1. Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương.
  2. Sự giới thiệu, sự tiến cử.
    letters of commendation — thư giới thiệu, thư tiến cử

Tham khảo[sửa]