commendation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑː.mən.ˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
commendation /ˌkɑː.mən.ˈdeɪ.ʃən/
- Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương.
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
- letters of commendation — thư giới thiệu, thư tiến cử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commendation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)