commensurable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛnts.rə.bəl/
Tính từ
commensurable ( không so sánh được) /kə.ˈmɛnts.rə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commensurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commensurable /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
commensurables /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
| Giống cái | commensurable /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
commensurables /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
commensurable /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commensurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)