incomparable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈkɑːm.pə.rə.bəl/
Tính từ
incomparable /ˌɪn.ˈkɑːm.pə.rə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incomparable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incomparable /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/ |
incomparables /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/ |
| Giống cái | incomparable /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/ |
incomparables /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/ |
incomparable /ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl/
- Không thể sánh kịp, vô song.
- Talent incomparable — tài năng không thể sánh kịp
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Không so sánh được.
- Deux choses absolument incomparables — hai vật hoàn toàn không so sánh được với nhau
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incomparable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)