communicable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
Tính từ
communicable /kə.ˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
- Có thể truyền đạt, có thể cho biết, có thể thông tri.
- communicable ideas — ý kiến có thể truyền đạt
- Có thể lan truyền, có thể lây.
- a communicable disease — bệnh có thể lây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “communicable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.ni.kabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | communicable /kɔ.my.ni.kabl/ |
communicables /kɔ.my.ni.kabl/ |
| Giống cái | communicable /kɔ.my.ni.kabl/ |
communicables /kɔ.my.ni.kabl/ |
communicable /kɔ.my.ni.kabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “communicable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)