Bước tới nội dung

communicating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kə.ˈmjuː.nə.ˌkeɪ.tiɳ/

Động từ

[sửa]

communicating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "communicate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

communicating /kə.ˈmjuː.nə.ˌkeɪ.tiɳ/

  1. (Tech) Truyền thông, truyền tin, thông tin, thông tín.

Tham khảo

[sửa]